XSMB - Kết quả xổ số miền Bắc - SXMB

Mã ĐB
-
-
-
-
-
-
G.ĐB
-
G.1
-
G.2
-
-
G.3
-
-
-
-
-
-
G.4
-
-
-
-
G.5
-
-
-
-
-
-
G.6
-
-
-
G.7
-
-
-
-
Mã ĐB
-
-
-
-
-
-
G.ĐB
-
G.1
-
G.2
-
-
G.3
-
-
-
-
-
-
G.4
-
-
-
-
G.5
-
-
-
-
-
-
G.6
-
-
-
G.7
-
-
-
-
Mã ĐB
5MY
7MY
8MY
4MY
2MY
6MY
G.ĐB
52766
G.1
79512
G.2
12874
00591
G.3
53846
86931
48174
48174
75976
36988
G.4
9591
7194
9590
7739
G.5
3969
3811
5153
5153
3349
3722
G.6
561
446
237
G.7
29
67
28
25
Mã ĐB
11MZ
8MZ
5MZ
4MZ
6MZ
9MZ
G.ĐB
60755
G.1
35682
G.2
29934
63527
G.3
93254
18961
79187
79187
66574
51138
G.4
9942
3708
0879
3794
G.5
9770
4034
6902
6902
1730
9819
G.6
104
606
619
G.7
51
19
90
89
Mã ĐB
4LA
6LA
12LA
10LA
1LA
15LA
G.ĐB
34838
G.1
29989
G.2
64285
65938
G.3
94648
82384
40292
40292
70918
01062
G.4
8441
1468
0916
5129
G.5
5037
7184
2312
2312
3165
6247
G.6
042
076
709
G.7
74
54
61
06
Mã ĐB
11LB
13LB
2LB
19LB
15LB
5LB
1LB
9LB
G.ĐB
30061
G.1
21284
G.2
95201
18959
G.3
85823
24941
22036
22036
22477
18709
G.4
1081
8622
3216
0868
G.5
5675
3757
0290
0290
6421
3461
G.6
940
315
055
G.7
07
15
20
49
Mã ĐB
12LC
14LC
8LC
13LC
11LC
9LC
G.ĐB
16179
G.1
12198
G.2
66824
97525
G.3
01458
00678
04710
04710
93846
11457
G.4
3440
5637
9612
9495
G.5
6964
0572
7189
7189
8620
3391
G.6
901
919
624
G.7
96
65
03
70
Mã ĐB
3LD
17LD
8LD
4LD
20LD
9LD
13LD
12LD
G.ĐB
76479
G.1
25766
G.2
72194
11034
G.3
29006
40715
61584
61584
39911
24856
G.4
3454
3693
5723
7638
G.5
0789
9534
0388
0388
1327
2320
G.6
134
548
571
G.7
35
26
48
03
Mã ĐB
10LE
9LE
8LE
11LE
12LE
15LE
G.ĐB
87219
G.1
88795
G.2
61887
71870
G.3
99176
44895
48144
48144
89665
83781
G.4
1226
3681
3051
3591
G.5
8512
0613
9140
9140
8974
7483
G.6
313
104
436
G.7
30
87
80
75
Mã ĐB
-
-
-
-
-
-
G.ĐB
-
G.1
-
G.2
-
-
G.3
-
-
-
-
-
-
G.4
-
-
-
-
G.5
-
-
-
-
-
-
G.6
-
-
-
G.7
-
-
-
-
Mã ĐB
11LG
5LG
4LG
12LG
8LG
1LG
G.ĐB
34164
G.1
21642
G.2
85331
53702
G.3
49662
96488
70757
70757
21183
72285
G.4
2204
4344
9025
9940
G.5
4608
9088
7731
7731
5934
6916
G.6
100
874
364
G.7
32
60
46
20
Mã ĐB
-
-
-
-
-
-
G.ĐB
-
G.1
-
G.2
-
-
G.3
-
-
-
-
-
-
G.4
-
-
-
-
G.5
-
-
-
-
-
-
G.6
-
-
-
G.7
-
-
-
-
Mã ĐB
-
-
-
-
-
-
G.ĐB
-
G.1
-
G.2
-
-
G.3
-
-
-
-
-
-
G.4
-
-
-
-
G.5
-
-
-
-
-
-
G.6
-
-
-
G.7
-
-
-
-
Mã ĐB
-
-
-
-
-
-
G.ĐB
-
G.1
-
G.2
-
-
G.3
-
-
-
-
-
-
G.4
-
-
-
-
G.5
-
-
-
-
-
-
G.6
-
-
-
G.7
-
-
-
-
Mã ĐB
-
-
-
-
-
-
G.ĐB
-
G.1
-
G.2
-
-
G.3
-
-
-
-
-
-
G.4
-
-
-
-
G.5
-
-
-
-
-
-
G.6
-
-
-
G.7
-
-
-
-
Mã ĐB
-
-
-
-
-
-
G.ĐB
-
G.1
-
G.2
-
-
G.3
-
-
-
-
-
-
G.4
-
-
-
-
G.5
-
-
-
-
-
-
G.6
-
-
-
G.7
-
-
-
-
Mã ĐB
16LK
9LK
6LK
17LK
2LK
19LK
3LK
14LK
G.ĐB
91869
G.1
62613
G.2
89561
17438
G.3
68693
48902
08300
08300
92038
67549
G.4
2455
1085
3800
5406
G.5
8058
3367
2046
2046
1602
0067
G.6
216
832
186
G.7
18
36
82
59
Mã ĐB
10LP
3LP
13LP
1LP
12LP
15LP
G.ĐB
62857
G.1
24246
G.2
65122
22745
G.3
33540
05110
78018
78018
71497
53655
G.4
1463
1863
4482
5932
G.5
9101
9125
9116
9116
9435
9550
G.6
915
320
074
G.7
26
23
57
96
Mã ĐB
-
-
-
-
-
-
G.ĐB
-
G.1
-
G.2
-
-
G.3
-
-
-
-
-
-
G.4
-
-
-
-
G.5
-
-
-
-
-
-
G.6
-
-
-
G.7
-
-
-
-
Mã ĐB
10LR
11LR
15LR
5LR
2LR
8LR
G.ĐB
53363
G.1
01443
G.2
02569
17053
G.3
46192
21006
19548
19548
86539
33921
G.4
7295
3401
0582
6328
G.5
2517
8199
7522
7522
7936
3211
G.6
197
642
529
G.7
35
29
04
55
Mã ĐB
12LS
4LS
14LS
13LS
15LS
8LS
G.ĐB
48260
G.1
83587
G.2
79324
24955
G.3
03474
79118
27721
27721
67766
60068
G.4
9999
2793
8423
8738
G.5
7156
7587
1067
1067
6779
6885
G.6
456
695
805
G.7
53
07
71
23
Mã ĐB
1LT
15LT
14LT
2LT
9LT
11LT
G.ĐB
44221
G.1
25945
G.2
14590
57392
G.3
14379
92716
86841
86841
87280
96564
G.4
7401
4194
1991
5569
G.5
9812
3708
3904
3904
1078
2104
G.6
938
566
749
G.7
45
57
00
28
Mã ĐB
16LU
3LU
6LU
15LU
11LU
19LU
4LU
17LU
G.ĐB
62940
G.1
27086
G.2
84830
42992
G.3
28240
86842
54934
54934
53016
11166
G.4
1213
7375
8375
1727
G.5
3018
1279
2435
2435
5696
5434
G.6
949
318
656
G.7
02
34
82
81
Mã ĐB
11LV
2LV
10LV
5LV
1LV
13LV
G.ĐB
60762
G.1
70413
G.2
94856
73874
G.3
54962
09294
88168
88168
03998
21450
G.4
8234
7644
3492
0818
G.5
2556
1891
8732
8732
9010
4068
G.6
962
160
238
G.7
70
73
54
66
Mã ĐB
11LX
8LX
15LX
12LX
4LX
10LX
G.ĐB
18452
G.1
99849
G.2
27621
91955
G.3
34625
29740
28430
28430
97779
44856
G.4
2502
3884
3118
5818
G.5
7882
4474
0383
0383
7694
3970
G.6
122
547
305
G.7
47
29
85
00
Mã ĐB
5LY
8LY
15LY
11LY
6LY
10LY
G.ĐB
04942
G.1
31511
G.2
96915
35210
G.3
34017
18642
36531
36531
84392
83681
G.4
3310
7880
2041
5685
G.5
1897
3789
6576
6576
0560
7094
G.6
001
655
214
G.7
97
79
12
74
Mã ĐB
9LZ
11LZ
6LZ
3LZ
8LZ
12LZ
G.ĐB
81191
G.1
88140
G.2
67096
63288
G.3
44209
16651
57329
57329
83066
30657
G.4
6386
5753
7345
3988
G.5
2499
8664
9180
9180
2900
7842
G.6
061
913
843
G.7
44
46
75
18
Mã ĐB
3KA
6KA
14KA
11KA
1KA
8KA
G.ĐB
78014
G.1
16270
G.2
24159
26757
G.3
38438
02952
13127
13127
61711
61184
G.4
9459
2157
2326
3734
G.5
7765
2017
6211
6211
9689
0717
G.6
747
254
703
G.7
91
86
30
15
Mã ĐB
2KB
3KB
11KB
5KB
4KB
8KB
G.ĐB
20040
G.1
76965
G.2
00725
96045
G.3
40269
79722
76857
76857
77039
09960
G.4
0127
1158
7977
9924
G.5
3677
6511
3395
3395
2012
1538
G.6
389
582
191
G.7
84
73
61
44
Mã ĐB
4KC
2KC
6KC
9KC
14KC
10KC
G.ĐB
39597
G.1
20448
G.2
98375
45648
G.3
97079
25197
01795
01795
69588
07835
G.4
1913
8015
5241
3912
G.5
5706
0051
1050
1050
3377
4923
G.6
710
696
135
G.7
95
12
05
93

Xổ số hôm nay

Loading Lịch...

Thống kê kết quả xổ số

  • Thống kê xổ số miền Bắc
  • Thống kê xổ số miền Trung
  • Thống kê xổ số miền Nam

Thống kê cầu

  • Cầu bạch thủ ( MB )
  • Cầu lật liên tục ( MB )
  • Cầu về cả cặp ( MB )
  • Cầu về nhiều nháy ( MB )
  • Cầu miền Nam
  • Cầu miền Trung

KQXS Theo Tỉnh

    Quay thử xổ số

    • Quay thử xổ số miền Bắc
    • Quay thử xổ số miền Trung
    • Quay thử xổ số miền Nam

    Bài Viết Mới Nhất

    XSMN